Hệ thống đóng gói sản phẩm tự động cho nhà máy

Hệ thống đóng gói sản phẩm gồm những thiết bị nào? Sơ đồ chuẩn cho nhà máy

Trong các nhà máy sản xuất hiện đại, hệ thống đóng gói sản phẩm  đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện sản phẩm trước khi đưa ra thị trường. Một hệ thống được thiết kế đồng bộ không chỉ giúp tăng năng suất mà còn nâng cao độ chính xác, giảm nhân công và kiểm soát chất lượng ổn định.

Tùy thuộc vào đặc tính sản phẩm, quy cách bao bì và công suất yêu cầu, hệ thống đóng gói sản phẩm có thể bao gồm nhiều thiết bị như máy cấp liệu, máy chiết rót, máy định lượng, máy đóng gói, máy đóng nắp, máy dán nhãn, máy in date, băng tải, thiết bị kiểm tra, máy đóng thùng và robot xếp pallet.

Vậy hệ thống đóng gói sản phẩm gồm những thiết bị nào? Sơ đồ dây chuyền chuẩn cho nhà máy ra sao? Ưu – nhược điểm và ứng dụng thực tế như thế nào? Hãy cùng CNV tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

NỘI DUNG CHÍNH

Hệ thống đóng gói sản phẩm là gì?

Hệ thống đóng gói sản phẩm là tập hợp các máy móc, thiết bị vận chuyển, thiết bị điều khiển và hệ thống kiểm tra được liên kết với nhau để thực hiện một hoặc nhiều công đoạn đóng gói theo trình tự xác định.

Một dây chuyền hoàn chỉnh có thể bao gồm các công đoạn:

Cấp sản phẩm → định lượng/chiết rót → tạo hoặc đưa bao bì → đóng gói → đóng nắp/niêm phong → dán nhãn → in mã → kiểm tra → đóng thùng → pallet hóa → quấn màng → xuất kho.

Tùy ngành hàng, một số công đoạn có thể được loại bỏ hoặc bổ sung. Ví dụ, dây chuyền đóng gói chất lỏng thường cần máy chiết rót và đóng nắp, trong khi sản phẩm dạng bột có thể sử dụng máy định lượng trục vít kết hợp máy đóng túi. Các hệ thống đóng gói cuối dây chuyền có thể bổ sung máy đóng thùng, đóng đai, robot xếp pallet và máy quấn màng.

Hệ thống đóng gói sản phẩm gồm những thiết bị nào?

Hệ thống đóng gói sản phẩm là tập hợp các máy móc, thiết bị cơ khí, điện – điều khiển và thiết bị kiểm tra được kết nối với nhau để thực hiện tự động hoặc bán tự động các công đoạn đóng gói.

Thay vì thực hiện từng công đoạn bằng phương pháp thủ công, hệ thống đóng gói sản phẩm tự động cho phép sản phẩm di chuyển liên tục qua nhiều công đoạn theo một quy trình được lập trình sẵn.

Một hệ thống tiêu chuẩn không nhất thiết phải có tất cả các máy dưới đây. Doanh nghiệp cần lựa chọn thiết bị dựa trên sản phẩm và công suất thực tế.

Thiết bị cấp liệu và cấp bao bì

Đây là công đoạn đưa sản phẩm hoặc bao bì vào dây chuyền.

Một số thiết bị thường gặp:

  • Phễu cấp liệu.
  • Băng tải cấp sản phẩm.
  • Máy cấp chai.
  • Máy cấp túi.
  • Máy cấp nắp.
  • Máy định hướng chai.
  • Máy tháo chai tự động.
  • Bàn cấp liệu hoặc mâm xoay.

Đối với dây chuyền tốc độ cao, thiết bị cấp liệu cần hoạt động ổn định để tránh tình trạng thiếu sản phẩm hoặc ùn tắc giữa các công đoạn.

Máy chiết rót và định lượng sản phẩm

Đây là thiết bị quan trọng đối với các sản phẩm dạng lỏng, bột, hạt hoặc dạng sệt.

Tùy đặc tính sản phẩm, doanh nghiệp có thể sử dụng:

  • Máy chiết rót định lượng theo thể tích.
  • Máy chiết rót piston.
  • Máy chiết rót servo.
  • Máy chiết rót theo khối lượng.
  • Máy định lượng trục vít.
  • Máy cân định lượng nhiều đầu.
  • Máy định lượng sản phẩm dạng hạt.

Việc lựa chọn phương pháp định lượng cần dựa vào độ nhớt, kích thước hạt, khả năng tạo bọt, độ chảy và yêu cầu sai số của sản phẩm. Các dây chuyền hiện đại thường lựa chọn phương án chiết/định lượng khác nhau thay vì sử dụng một cấu hình máy chung cho mọi sản phẩm.

Máy đóng gói sản phẩm

Máy đóng gói thực hiện nhiệm vụ đưa sản phẩm vào bao bì và tạo thành đơn vị sản phẩm hoàn chỉnh.

Một số loại phổ biến gồm:

  • Máy đóng gói dạng túi.
  • Máy đóng gói đứng VFFS.
  • Máy đóng gói ngang HFFS.
  • Máy đóng gói stick.
  • Máy đóng gói sachet.
  • Máy đóng gói dạng hũ.
  • Máy đóng gói dạng chai.
  • Máy đóng gói dạng hộp.
  • Máy đóng gói hút chân không.
  • Máy đóng gói màng co.

Với máy VFFS, quá trình có thể bao gồm tạo túi từ cuộn màng, định lượng sản phẩm, nạp sản phẩm và hàn kín bao bì trong một chu trình liên tục.

Máy đóng nắp, hàn miệng và niêm phong

Sau khi sản phẩm được chiết hoặc đưa vào bao bì, công đoạn tiếp theo là đóng kín.

Thiết bị có thể bao gồm:

  • Máy đóng nắp chai.
  • Máy xoáy nắp tự động.
  • Máy ép nắp.
  • Máy hàn miệng túi.
  • Máy hàn nhiệt.
  • Máy seal màng nhôm.
  • Máy dán nắp hộp.
  • Máy dán keo.
  • Máy đóng thùng carton.

Đối với thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và hóa chất, độ kín của bao bì có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, khả năng bảo quản và an toàn sản phẩm.

Quy trình đóng gói sản phẩm tự động
Quy trình đóng gói sản phẩm tự động trong nhà máy

Máy dán nhãn và in mã

Dán nhãn và truy xuất thông tin là một phần quan trọng trong dây chuyền đóng gói.

Thiết bị thường được sử dụng gồm:

  • Máy dán nhãn chai tròn.
  • Máy dán nhãn một mặt.
  • Máy dán nhãn hai mặt.
  • Máy dán nhãn sleeve.
  • Máy in phun.
  • Máy in laser.
  • Máy in date.
  • Máy in số lô.
  • Máy in mã QR hoặc mã truy xuất.

Các hệ thống hiện đại còn có thể kết hợp camera để kiểm tra nhãn, mã in và loại bỏ sản phẩm không đạt yêu cầu.

Băng tải và hệ thống tích lũy sản phẩm

Băng tải là thành phần kết nối các máy trong toàn bộ dây chuyền.

Tùy sản phẩm, nhà máy có thể sử dụng:

  • Băng tải PVC.
  • Băng tải PU.
  • Băng tải xích.
  • Băng tải con lăn.
  • Băng tải nghiêng.
  • Băng tải chuyển hướng.
  • Băng tải tích lũy.
  • Băng tải cấp thùng và pallet.

Một hệ thống băng tải được thiết kế tốt không chỉ vận chuyển sản phẩm mà còn giúp tạo vùng đệm giữa các máy có tốc độ khác nhau, hạn chế việc một thiết bị dừng làm toàn bộ dây chuyền phải dừng theo.

Thiết bị kiểm tra và loại sản phẩm lỗi

Để nâng cao chất lượng đầu ra, nhà máy có thể tích hợp các thiết bị kiểm tra trực tiếp trên dây chuyền.

Các thiết bị phổ biến:

  • Cân kiểm tra trọng lượng.
  • Máy dò kim loại.
  • Camera vision.
  • Thiết bị kiểm tra mức chiết.
  • Thiết bị kiểm tra nắp.
  • Thiết bị kiểm tra nhãn.
  • Thiết bị kiểm tra mã in.
  • Bộ phận tự động loại sản phẩm lỗi.

Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn sẽ được hệ thống phát hiện và loại khỏi dây chuyền trước khi chuyển sang công đoạn đóng thùng.

Máy đóng thùng và đóng gói sản phẩm thứ cấp

Sau khi hoàn thành bao bì đơn chiếc, sản phẩm thường được gom thành nhóm để đóng vào thùng carton.

Các thiết bị thường gặp:

  • Máy dựng thùng carton.
  • Máy xếp sản phẩm vào thùng.
  • Máy đóng thùng.
  • Máy dán thùng.
  • Máy đóng đai.
  • Máy quấn màng co.
  • Máy bundling.

Đây là nhóm thiết bị giúp chuyển từ bao bì cấp 1 sang bao bì cấp 2, thuận tiện cho lưu kho và vận chuyển.

Robot palletizing và thiết bị cuối dây chuyền

Ở các nhà máy có sản lượng lớn, robot xếp pallet có thể được tích hợp ở cuối dây chuyền.

Quy trình điển hình:

Đóng thùng → kiểm tra → đưa thùng đến khu vực pallet → robot xếp thùng → quấn màng → dán nhãn pallet → xuất kho.

Sơ đồ hệ thống đóng gói sản phẩm chuẩn cho nhà máy

Không có một sơ đồ duy nhất phù hợp với mọi nhà máy. Tuy nhiên, một cấu trúc tổng quát có thể được triển khai như sau:

KHU VỰC NGUYÊN LIỆU
        ↓
CẤP LIỆU / CẤP BAO BÌ
        ↓
ĐỊNH LƯỢNG / CHIẾT RÓT
        ↓
ĐÓNG GÓI / TẠO TÚI
        ↓
ĐÓNG NẮP / HÀN / NIÊM PHONG
        ↓
DÁN NHÃN
        ↓
IN DATE / MÃ LÔ / QR
        ↓
KIỂM TRA TRỌNG LƯỢNG & NGOẠI QUAN
        ↓
LOẠI SẢN PHẨM LỖI
        ↓
ĐÓNG THÙNG / ĐÓNG GÓI THỨ CẤP
        ↓
ĐÓNG ĐAI / QUẤN MÀNG
        ↓
ROBOT PALLETIZING
        ↓
DÁN NHÃN PALLET
        ↓
KHO THÀNH PHẨM

Trong thực tế, một dây chuyền có thể được rút gọn hoặc mở rộng tùy theo sản phẩm. Ví dụ, một dây chuyền đóng chai có thể đi theo trình tự cấp chai → chiết rót → đóng nắp → dán nhãn → in date → kiểm tra → đóng thùng → palletizing. 

Link tham khảo: Tetra Pak – Tổng quan về dây chuyền đóng gói

Máy đóng gói sản phẩm tại CNV
Máy đóng gói sản phẩm tại CNV

Thiết kế hệ thống đóng gói sản phẩm cần lưu ý những gì?

Xác định đặc tính sản phẩm và hệ thống đóng gói sản phẩm

Trước khi lựa chọn máy móc, cần xác định:

  • Sản phẩm dạng lỏng, bột, hạt hay rắn.
  • Độ nhớt.
  • Kích thước và khối lượng.
  • Khả năng tạo bọt.
  • Nhiệt độ sản phẩm.
  • Tính ăn mòn.
  • Yêu cầu vệ sinh.
  • Điều kiện bảo quản.

Đây là cơ sở để lựa chọn phương pháp chiết rót, định lượng và vật liệu tiếp xúc sản phẩm.

Xác định loại bao bì

Bao bì quyết định rất lớn đến cấu hình dây chuyền.

Doanh nghiệp cần xác định:

  • Chai PET, HDPE, thủy tinh hay lon.
  • Túi nhựa hoặc túi ghép.
  • Hộp carton.
  • Hũ/lọ.
  • Kích thước bao bì.
  • Loại nắp.
  • Loại nhãn.
  • Cách đóng thùng.

Tính toán công suất dây chuyền

Không nên chỉ chọn máy có công suất cao nhất mà cần tính toán dựa trên sản lượng thực tế.

Ví dụ:

Sản lượng mục tiêu = số sản phẩm/phút × 60 × thời gian vận hành × hiệu suất dây chuyền.

Ngoài tốc độ danh nghĩa của từng máy, cần tính đến thời gian chuyển đổi sản phẩm, vệ sinh, bảo trì, dừng máy và các vùng tích lũy.

Thiết kế mặt bằng nhà máy

Mặt bằng nên được thiết kế theo hướng dòng sản phẩm đi một chiều, hạn chế giao cắt giữa nguyên liệu, bao bì, bán thành phẩm và thành phẩm.

Một layout hợp lý có thể chia thành:

Kho nguyên liệu → khu sản xuất → khu đóng gói → khu kiểm tra → kho thành phẩm → khu xuất hàng.

Việc thiết kế layout ngay từ đầu giúp giảm quãng đường vận chuyển và tạo điều kiện thuận lợi cho bảo trì, vệ sinh và vận hành.

Ưu điểm của hệ thống đóng gói sản phẩm tự động

Tăng năng suất

Máy móc có thể thực hiện liên tục với tốc độ ổn định, phù hợp với các nhà máy có sản lượng lớn.

Giảm lao động thủ công

Các công đoạn lặp lại như cấp chai, chiết rót, đóng nắp, dán nhãn, đóng thùng và pallet hóa có thể được tự động hóa.

Đảm bảo độ đồng đều

Hệ thống định lượng và điều khiển tự động giúp giảm sự sai lệch giữa các sản phẩm.

Kiểm soát chất lượng tốt hơn

Khi tích hợp cảm biến, cân kiểm tra và camera vision, sản phẩm lỗi có thể được phát hiện ngay trên dây chuyền.

Dễ quản lý dữ liệu sản xuất

Hệ thống điều khiển PLC/HMI và các giải pháp kết nối dữ liệu có thể giúp doanh nghiệp theo dõi trạng thái thiết bị, sản lượng và lỗi trong quá trình vận hành.

Nhược điểm của hệ thống đóng gói sản phẩm

Chi phí đầu tư ban đầu cao

Một dây chuyền tự động hoàn chỉnh cần đầu tư cho máy móc, băng tải, tủ điện, hệ thống điều khiển, lắp đặt và chạy thử.

Yêu cầu kỹ thuật khi vận hành

Nhân sự cần được đào tạo để vận hành, cài đặt và xử lý các lỗi cơ bản của hệ thống.

Cần bảo trì định kỳ

Các bộ phận cơ khí, cảm biến, motor, băng tải và thiết bị khí nén cần được kiểm tra thường xuyên.

Khó thay đổi nếu thiết kế không có tính linh hoạt

Nếu dây chuyền chỉ được thiết kế cho một kích thước bao bì, việc chuyển sang sản phẩm hoặc quy cách mới có thể tốn thêm thời gian và chi phí.

Vì vậy, ngay từ giai đoạn thiết kế cần tính đến khả năng changeover và mở rộng công suất trong tương lai.

Ứng dụng phổ biến của hệ thống đóng gói sản phẩm

Ngành thực phẩm

Ứng dụng cho:

  • Gạo.
  • Đường.
  • Muối.
  • Cà phê.
  • Bột.
  • Bánh kẹo.
  • Gia vị.
  • Thực phẩm đông lạnh.
  • Thực phẩm chế biến.

Ngành đồ uống

Các dây chuyền đóng chai, đóng lon thường tích hợp nhiều công đoạn như chiết rót, đóng nắp, dán nhãn, đóng thùng và pallet hóa.

Ngành dược phẩm

Yêu cầu cao về độ chính xác, vệ sinh, kiểm tra và truy xuất nguồn gốc. Hệ thống có thể tích hợp các thiết bị kiểm tra và mã hóa để tăng khả năng kiểm soát.

Ngành mỹ phẩm

Ứng dụng cho kem, lotion, dầu gội, sữa tắm, nước hoa và nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.

Ngành hóa chất

Các sản phẩm như nước tẩy rửa, hóa chất công nghiệp và dung dịch kỹ thuật thường yêu cầu thiết bị có vật liệu phù hợp với tính chất hóa học của sản phẩm.

Khi nào nên đầu tư dây chuyền đóng gói sản phẩm tự động?

Doanh nghiệp nên cân nhắc tự động hóa khi:

  • Sản lượng tăng nhanh.
  • Chi phí nhân công đóng gói cao.
  • Sản phẩm yêu cầu định lượng chính xác.
  • Doanh nghiệp cần ổn định chất lượng.
  • Cần truy xuất dữ liệu sản xuất.
  • Muốn giảm lỗi do thao tác thủ công.
  • Có kế hoạch mở rộng công suất.
  • Muốn chuẩn hóa quy trình sản xuất.

Ngược lại, với sản lượng nhỏ hoặc sản phẩm thay đổi liên tục, doanh nghiệp có thể cân nhắc giải pháp bán tự động hoặc hệ thống module linh hoạt thay vì đầu tư ngay một dây chuyền hoàn toàn tự động.

Làm thế nào để lựa chọn hệ thống đóng gói sản phẩm phù hợp?

Một hệ thống tốt không phải là hệ thống có nhiều máy nhất mà là hệ thống phù hợp nhất với sản phẩm và mục tiêu sản xuất.

Doanh nghiệp nên cung cấp cho đơn vị thiết kế các thông tin:

  1. Tên và đặc tính sản phẩm.
  2. Kích thước, trọng lượng sản phẩm.
  3. Loại bao bì.
  4. Quy cách đóng gói.
  5. Sản lượng mục tiêu.
  6. Số ca sản xuất/ngày.
  7. Mức độ tự động hóa mong muốn.
  8. Kích thước mặt bằng.
  9. Khả năng mở rộng công suất.
  10. Yêu cầu về kiểm tra và truy xuất.

Từ những dữ liệu này, đơn vị kỹ thuật có thể xây dựng phương án thiết bị, tính toán công suất và thiết kế layout phù hợp.

Một hệ thống đóng gói sản phẩm hoàn chỉnh có thể bao gồm rất nhiều thiết bị, từ cấp liệu, định lượng, chiết rót, đóng gói, đóng nắp, dán nhãn, in date, kiểm tra đến đóng thùng, palletizing và quấn màng.

Điểm quan trọng nhất không phải là lựa chọn từng chiếc máy riêng lẻ mà là thiết kế toàn bộ hệ thống thành một dây chuyền đồng bộ. Các thiết bị cần có sự tương thích về tốc độ, tín hiệu điều khiển, mặt bằng và phương án vận hành.

Đối với nhà máy đang xây dựng mới hoặc muốn nâng cấp dây chuyền hiện tại, việc khảo sát sản phẩm, bao bì, công suất và mặt bằng trước khi lựa chọn thiết bị sẽ giúp hạn chế chi phí phát sinh và tạo nền tảng cho khả năng mở rộng sau này.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ TỰ ĐỘNG HÓA CNV

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *